tình tiết

Học thuật
Thân thiện
tình tiết

Câu chuyện cổ tích này có nhiều tình tiết bất ngờ và thú vị.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi tiết, sự việc nhỏ: Một yếu tố, một sự việc cụ thể nhỏ lẻ nhưng mối liên hệ chặt chẽ, góp phần tạo nên diễn biến, cấu trúc hoặc bản chất của một sự việc, câu chuyện, vụ án lớn hơn.
    • Tình huống, diễn biến cụ thể: Chỉ một phần, một giai đoạn cụ thể trong chuỗi sự kiện của một cốt truyện hoặc một vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiểu thuyết trinh thám thường nhiều tình tiết bất ngờ ly kỳ.
    • Công an đang điều tra làm mọi tình tiết của vụ tai nạn.
    • Bộ phim hay nhờ cốt truyện chặt chẽ các tình tiết được xây dựng công phu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong pháp lý: "Tình tiết" thường được dùng để chỉ các chi tiết, sự việc cụ thể ý nghĩa pháp lý trong một vụ án.

    • Tòa án xem xét các tình tiết tăng nặng tình tiết giảm nhẹ để ra phán quyết.
    • Lời khai của nhân chứng đã cung cấp một tình tiết quan trọng cho điều tra viên.
  • Trong văn học, nghệ thuật: Chỉ các chi tiết, sự kiện nhỏ tạo nên diễn biến của cốt truyện.

    • Nhà văn đã khéo léo lồng ghép tình tiết ấy vào cuối truyện, tạo nên một kết thúc mở.
Biến thể từ gần giống
  • Tình tiết tăng nặng (danh từ): Những chi tiết, hoàn cảnh làm cho hành vi phạm tội trở nên nghiêm trọng hơn.
  • Tình tiết giảm nhẹ (danh từ): Những chi tiết, hoàn cảnh làm cho mức độ phạm tội hoặc hình phạt được xem xét giảm bớt.
  • Chi tiết (danh từ): Từ gần nghĩa, chỉ phần tử nhỏ, cụ thể cấu thành sự vật, sự việc. ("Tình tiết" thường mang sắc thái liên quan đến diễn biến, câu chuyện hơn "chi tiết" chung chung).
Từ đồng nghĩa
  • Chi tiết: Yếu tố nhỏ, cụ thể.
  • Sự việc: Việc xảy ra.
  • Diễn biến: Quá trình xảy ra, tiến triển của sự việc (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Làm tình tiết: Tìm hiểu, điều tra để hiểu các chi tiết của sự việc.
    • Cơ quan điều tra được yêu cầu làm tình tiết vụ việc.
  • Theo từng tình tiết: Mô tả cách tiếp cận, phân tích từng phần nhỏ, từng bước một.
    • Luật sư phân tích vụ án theo từng tình tiết một.
Thành ngữ liên quan

(Từ "tình tiết" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng của chủ yếu trong các ngữ cảnh mô tả, phân tích sự việc.)

tình tiết

Câu chuyện cổ tích này có nhiều tình tiết bất ngờ và thú vị.

  1. dt. Sự việc nhỏ quan hệ chặt chẽ trong diễn biến của sự việc, câu chuyện: Câu chuyện nhiều tình tiết hấp dẫn những tình tiết của vụ án.